first balcony
Định nghĩa
Danh từ: - Ban công thứ nhất hoặc ban công thấp nhất: "first balcony" là một thuật ngữ trong nhà hát hoặc rạp chiếu phim, chỉ tầng ban công đầu tiên (tầng thấp nhất) phía trên khu vực tầng trệt. Đây thường là khu vực ngồi có tầm nhìn tốt, nằm ngay phía trên các ghế ngồi ở tầng dưới.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã mua vé cho ban công thứ nhất vì nó mang lại tầm nhìn tuyệt vời ra sân khấu.)
- (Các ghế ở ban công thứ nhất đắt hơn những ghế ở ban công trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "first balcony" có thể được dùng để chỉ một vị trí cụ thể trong không gian biểu diễn, thường được coi là khu vực ưu tiên hơn so với các tầng ban công cao hơn.
- The first balcony provides an unobstructed view of the entire performance. (Ban công thứ nhất mang lại tầm nhìn không bị chắn ra toàn bộ buổi biểu diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Balcony (danh từ): ban công, hành lang nhô ra ngoài tường của một tòa nhà, thường có lan can.
- She stood on the balcony to enjoy the fresh air. (Cô ấy đứng trên ban công để tận hưởng không khí trong lành.)
- Upper balcony (danh từ): ban công trên, tầng ban công cao hơn so với ban công thứ nhất.
- The upper balcony seats are cheaper but farther from the stage. (Ghế ở ban công trên rẻ hơn nhưng xa sân khấu hơn.)
Từ đồng nghĩa
- First tier (danh từ): tầng đầu tiên, thường dùng để chỉ tầng ban công thấp nhất trong nhà hát.
- The first tier offers excellent sightlines. (Tầng đầu tiên mang lại tầm nhìn tuyệt vời.)
- Lower balcony (danh từ): ban công thấp hơn, đồng nghĩa với "first balcony".
- We prefer the lower balcony for its proximity to the stage. (Chúng tôi thích ban công thấp hơn vì sự gần gũi với sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "first balcony". Tuy nhiên, từ "balcony" xuất hiện trong một số cụm từ mô tả vị trí:
- "Balcony view": tầm nhìn từ ban công.
- The hotel room offers a beautiful balcony view of the ocean. (Phòng khách sạn có tầm nhìn ban công tuyệt đẹp ra đại dương.)